trách cứ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhằm vào một người cụ thể mà chỉ ra lỗi lầm, sai sót và đổ trách nhiệm cho người đó: Hành động quy kết, bắt bẻ lỗi của ai đó, thường đi kèm với thái độ không hài lòng hoặc chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy không nên trách cứ đồng nghiệp vì sự cố chung.
- Mẹ trách cứ tôi vì đã làm vỡ chiếc bình.
- Đừng trách cứ bản thân quá nhiều cho chuyện đã qua.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trách cứ ai về việc gì": Cấu trúc thường gặp để chỉ rõ đối tượng và nguyên nhân của sự trách cứ.
- Cô ấy trách cứ tôi về sự chậm trễ của dự án.
- "bị trách cứ": Ở thể bị động, diễn tả việc trở thành đối tượng bị quy trách nhiệm.
- Người quản lý bị trách cứ vì kết quả kinh doanh kém.
Biến thể và từ gần giống
- Trách (động từ): chỉ trích, bắt lỗi một cách nhẹ nhàng hoặc chung chung hơn. "Trách cứ" thường mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh vào việc quy trách nhiệm cụ thể.
- Trách mắng (động từ): vừa trách vừa mắng, thường dùng với thái độ giận dữ, lời lẽ nặng nề.
- Quy trách nhiệm (cụm động từ): mang tính chất hành chính, chính thức hơn, xác định ai là người phải chịu trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa
- Bắt lỗi: Tìm ra và chỉ ra lỗi của người khác.
- Quy tội: Gán tội, đổ lỗi cho ai (thường mạnh hơn và trang trọng hơn).
- Đổ lỗi: Chuyển trách nhiệm, lỗi lầm sang cho người khác.
Từ trái nghĩa
- Bao dung: Rộng lượng tha thứ.
- Biện hộ: Đưa ra lý lẽ để bào chữa, giảm nhẹ lỗi cho ai.
- Đỡ đần: Giúp đỡ, chia sẻ trách nhiệm thay vì đổ lỗi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Có tật giật mình": Người có lỗi thường hay lo sợ bị trách cứ.
- "Đổ vỏ dưa, gặp vỏ dừa": Trách cứ, đổ lỗi cho người này thì cũng sẽ bị người khác trách cứ lại.
- Nhằm vào người nào mà bắt lỗi: Nếu tôi làm sai, anh em sẽ trách cứ vào tôi.